N1THCS 3Tần suất: #1723
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BB0
Unicode Decimal23472
Mã Braille (6 chấm)⠨⠱⠉
Mã Braille Kantenji⠓⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttể
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tể
Các ý nghĩa đầy đủsuperintend; manager; rule; preside
Ý nghĩa chính thường dùngsuperintend; preside

Cách đọc

Âm On Katakana

サイ

Chi tiết: サイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:サイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つかさど(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(だざい)(おさむ)は39(さい)(とき)(じさつ)した。

Osamu Dazai killed himself at the age of thirty-nine.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính自殺
Trợ từ
(だい)(じょう)(ぎちょう)(ぜん)(かいぎ)(しゅさい)するものとする。

Article 6. The president shall preside at all meetings.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính主宰
Trợ từ