N1THCS 1Tần suất: #2071
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 搬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+642C
Unicode Decimal25644
Mã Braille (6 chấm)⠸⠥⠋
Mã Braille Kantenji⣓⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtban, bàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ban, bàn
Các ý nghĩa đầy đủconveyor; carry; transport
Ý nghĩa chính thường dùngconveyor; carry

Cách đọc

Âm On Katakana

ハン

Chi tiết: ハン(漢)、バン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はこ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(のち)、ミキは(びょういん)(はんそう)された。

After this, Miki was taken to the hospital.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính搬送
Trợ từ
(だんせい)(ひとり)(うんぱん)トラックに(にもつ)()()んでいる。

The man is loading the moving truck on his own.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính詰め込む
Trợ từ