N1THCS 1Tần suất: #1549
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 桃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6843
Unicode Decimal26691
Mã Braille (6 chấm)⠨⠎⠾
Mã Braille Kantenji⢥⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđào
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đào
Các ý nghĩa đầy đủpeach tree; peach
Ý nghĩa chính thường dùngpeach tree; peach

Cách đọc

Âm On Katakana

トウ

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:トウ(100%)

Âm Kun Hiragana

もも

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この()には(まいとし)おいしい(もも)(みの)る。

This tree bears good peaches every year.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính実る
Trợ từ
(かのじょ)のほおは(うす)(ももいろ)()まっていた。

Her cheeks were tinged with pink.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính染まる
Trợ từ
(やま)()さんが(ちゃ)()(おお)きい(ぼん)(くるみ)()った。

Mr Yamaha filled the big tray in his living room with walnuts.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính盛る
Trợ từ