N1THCS 3Tần suất: #2959
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 迭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FED
Unicode Decimal36845
Mã Braille (6 chấm)⠢⠟⠥
Mã Braille Kantenji⣃⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuyển, điệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuyển, điệt
Các ý nghĩa đầy đủtransfer; alternation; alternate
Ý nghĩa chính thường dùngtransfer; alternate

Cách đọc

Âm On Katakana

テツ

Chi tiết: テツ(漢)、デチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たが(いに)、か(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(たなか)(ぜん)(がいしょう)(こうてつ)(つづ)(せいじ)(こんらん)がその(しょうちょう)である。

The dismissal of foreign minister Tanaka is symbolic of the continuing political turmoil.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính続く
Trợ từ