N1THPTTần suất: #2001
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 醒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9192
Unicode Decimal37266
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢷⣳⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttinh, tỉnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tinh, tỉnh
Các ý nghĩa đầy đủawake; be disillusioned; sober up; awakening
Ý nghĩa chính thường dùngawakening

Cách đọc

Âm On Katakana

セイ

Chi tiết: セイ(漢)、ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さ(ます)、さ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(はじ)めて(さいみん)(はい)(ひと)(ばあい)、とても(あさ)(さいみん)(じょうたい)から、(かくせい)してもらって、(さいみん)(じょうたい)(ふつう)(かくせい)した(じょうたい)とを(くら)べてもらうことがよくあります。

When people are being put into a hypnotic state for the first time I often, after placing them in a very light hypnotic state, wake them and ask them to compare their wakening state to that when hypnotised.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính比べる
Trợ từ