Ngoài bảngTần suất: #2916
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 顰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9870
Unicode Decimal39024
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tần
Các ý nghĩa đầy đủscowl; raise eyebrows

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒン(漢)、ビン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひそ(める)、しか(める)、ひそ(み)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(はんかく)カタカナをインターネット(じょう)使(つか)っていろんな(ところ)にいけば、いつか(ひんしゅく)をかいまくる(こと)になるよ。

If you go around the Internet, using half-width katakana in various places, eventually you're going to end up pissing off a lot of people.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính使う
Trợ từ