Ngoài bảngTần suất: #2890
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C41
Unicode Decimal23617
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn비,피
Phiên âm Hán Việtthí
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thí
Các ý nghĩa đầy đủfart; passing gas

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: へ、おなら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(へりくつ)ばかり(なら)べて、お(まえ)()ってること(ぜんぜん)(すじ)(とお)ってないよ。

All you do is string together a bunch of farfetched ideas. I can't understand a word of it.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính通る
Trợ từ
オレ、(きょうしつ)()をこいちゃったんっすよ。んでもって(せんせい)()()されちゃって。

I farted in class and the teacher threw me out.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính追い出す
Trợ từ