Tên ngườiTần suất: #2160
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 毅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6BC5
Unicode Decimal27589
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnghị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghị
Các ý nghĩa đầy đủstrong

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(慣)、ゲ(呉)、ギ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つよ(い)、たけ(し)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ねん)(およ)ぶつらかったガンの(ちりょう)(きかん)(ちゅう)(かれ)(なん)とか(よわね)をはかず(きぜん)とした(たいど)(くず)さなかった。

Throughout the five years of painful cancer treatments, he managed to keep a stiff upper lip.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính崩す
Trợ từ