Ngoài bảngTần suất: #2386
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 埃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+57C3
Unicode Decimal22467
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtai
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ai
Các ý nghĩa đầy đủdust

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほこり、ちり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)()(ざいちゅう)(ほこり)(つくえ)(うえ)()もっていた。

Dust had accumulated on my desk during my absence.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính積もる
Trợ từ
カーペットには(ほこり)(きゅうしゅう)するダストポケット(こうか)があり、(ほこり)(ひさん)(ふせ)(とくちょう)があるのだが、それが(きゅう)になった(けっか)といえる。

Carpets have the effect of a dust pocket, with merit of sucking up dust and stopping it flying around, but you can say that effect backfires.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính吸収
Trợ từ