N1THCS 2Tần suất: #1753
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5BB4
Unicode Decimal23476
Mã Braille (6 chấm)⠸⠋⠉
Mã Braille Kantenji⠥⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yến
Các ý nghĩa đầy đủbanquet; feast; party
Ý nghĩa chính thường dùngbanquet

Cách đọc

Âm On Katakana

エン

Chi tiết: エン(呉)

Thống kê tần suất dùng:エン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うたげ、たの(しむ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(おんな)(あくま)(うたげ)へと()かう。

She rides to the black sabbath.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính向かう
Trợ từ
(ねっきょう)(うたげ)(はじ)まりを()げる。

A frenzied feasting tells of the beginning.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính告げる
Trợ từ
フィリップス()(ゆうじん)(りんじん)(いっしょ)になって(しゅくえん)(けいかく)している。

Mr Philips, along with some friends and neighbors, is planning a celebration.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính計画
Trợ từ