N1THCS 3Tần suất: #2305
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 悼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+60BC
Unicode Decimal24764
Mã Braille (6 chấm)⠲⠏⠃
Mã Braille Kantenji⠳⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnạo, điệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nạo, điệu
Các ý nghĩa đầy đủlament; grieve over; mourn
Ý nghĩa chính thường dùnglament; mourn

Cách đọc

Âm On Katakana

トウ

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:トウ(100%)

Âm Kun Hiragana

いた(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

()(そんぷ)()(つつし)んで(あいとう)()(あらわ)します。

Please accept our condolences on the death of your father.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính謹む
Trợ từ
ロシア:(ひとじち)(じけん)(ぎせい)となった(かたがた)(あいとう)()(あらわ)す。

Russia expresses regret for those lost in the hostage incident.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính表す
Trợ từ