Tên ngườiTần suất: #1866
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 杖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6756
Unicode Decimal26454
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttráng, trượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tráng, trượng
Các ý nghĩa đầy đủstaff; cane

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(呉)、チョウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つえ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

シンガポールでは(ざいにん)(せなか)(むち)()ったり、(つえ)(なんど)(たた)いたりする。

In Singapore, a way to punish criminals is to whip them, or hit them several strokes with a cane, on their backs.

Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính打つ
Trợ từ
(かれ)(あし)(ほね)()った(とき)、3(かげつ)(かん)(まつばづえ)使(つか)わなければならなかった。

When he broke his leg, he had to use crutches for 3 months.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính折る
Trợ từ