Tên ngườiTần suất: #1945
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+97AD
Unicode Decimal38829
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiên
Các ý nghĩa đầy đủwhip; rod; counter for whippings

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベン(慣)、ヘン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むち、むちうつ、むちう(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

シンガポールでは(ざいにん)(むちう)ちで(しょばつ)する。

In Singapore, a way to punish criminals is to whip them.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính処罰
Trợ từ
シンガポールでは(ざいにん)(せなか)(むち)()ったり、(つえ)(なんど)(たた)いたりする。

In Singapore, a way to punish criminals is to whip them, or hit them several strokes with a cane, on their backs.

Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính打つ
Trợ từ
(むち)()しむと(こども)(だめ)になる。

Spare the rod and spoil the child.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính惜しむ
Trợ từ