Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
オク
Chi tiết: オク(呉)、ヨク(漢)
Thống kê tần suất dùng:オク(100%)
None
Chi tiết: むね、おくする、おしはか(る)、おく(する)
I called him a coward to his face.
She boldly went up to the king.
The timid man trembled with fear.