N1THPTTần suất: #2288
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 臆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+81C6
Unicode Decimal33222
Mã Braille (6 chấm)⠲⠊⠙
Mã Braille Kantenji⠣⡊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtức
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ức
Các ý nghĩa đầy đủtimidity; heart; mind; fear; cowardly; cowardice
Ý nghĩa chính thường dùngcowardice

Cách đọc

Âm On Katakana

オク

Chi tiết: オク(呉)、ヨク(漢)

Thống kê tần suất dùng:オク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むね、おくする、おしはか(る)、おく(する)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(かれ)(めん)()かって(おくびょうもの)といってやった。

I called him a coward to his face.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính向かう
Trợ từ
(かのじょ)(おく)することなく(おう)(めんぜん)()た。

She boldly went up to the king.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính出る
Trợ từ
(おくびょう)なその(おとこ)(きょうふ)(ふる)えた。

The timid man trembled with fear.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính震える
Trợ từ