Tên ngườiTần suất: #2440
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鞄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9784
Unicode Decimal38788
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbào, bạc

Phiên âm Hán Việt

bào, bạc
Các ý nghĩa đầy đủsuitcase; bag; briefcase

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(漢)、ビョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かばん、なめしがわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

それから(ふく)()て、(こうぎ)(よう)のメモを()さげ(かばん)()()み、(かいだん)()()りた。

Then he got dressed, stuffed his lecture notes into his briefcase, and ran down the stairs.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính詰め込む
Trợ từ
(かれ)らの(かばん)(もん)(ところ)(しゅえい)調(しら)べられた。

Their bags were checked by security guards at the gate.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính調べる
Trợ từ
それから(ふく)()て、(こうぎ)(よう)のメモを()さげ(かばん)()()み、(かいだん)()()りた。

Then he got dressed, stuffed his lecture notes into his briefcase, and ran down the stairs.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính駆ける
Trợ từ