N1THPTTần suất: #1877
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 昧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6627
Unicode Decimal26151
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣳⢆⠘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmuội, mạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

muội, mạt
Các ý nghĩa đầy đủdark; foolish; obscure
Ý nghĩa chính thường dùngobscure

Cách đọc

Âm On Katakana

マイ

Chi tiết: マイ(呉)、バイ(漢)

Thống kê tần suất dùng:マイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くら(い)、むさぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(なが)いこと(ぜいたく)(さんまい)()らしていた(かれ)らが、(いま)になって(なに)もない(しっそ)(せいかつ)()えるなんてとても(むり)(はなし)だ。

They lived high on the hog for so long, and now they can't adjust to a simple life without luxuries.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính暮らす
Trợ từ
(なが)いこと(ぜいたく)(さんまい)()らしていた(かれ)らが、(いま)になって(なに)もない(しっそ)(せいかつ)()えるなんてとても(むり)(はなし)だ。

They lived high on the hog for so long, and now they can't adjust to a simple life without luxuries.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính耐える
Trợ từ