N2THCS 1Tần suất: #1467
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C57
Unicode Decimal27735
Mã Braille (6 chấm)⠠⠡⠻
Mã Braille Kantenji⢱⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghán,hàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthàn, hãn, hạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàn, hãn, hạn
Các ý nghĩa đầy đủsweat; perspire
Ý nghĩa chính thường dùngsweat

Cách đọc

Âm On Katakana

カン

Chi tiết: カン(漢)、ガン(呉)

Thống kê tần suất dùng:カン(100%)

Âm Kun Hiragana

あせ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)がソロを(うた)うとき、(おんてい)(はず)れるんじゃないかって、()(あせ)(にぎ)っちゃうよね。

When he gets up on stage to sing one of his out-of-tune solos, I get so nervous for him that I get sweaty palms.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính外れる
Trợ từ
(かれ)(がく)には(たま)のような(あせ)()かんでいた。

There were beads of sweat on his forehead.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính浮かぶ
Trợ từ
(かのじょ)(かみ)(あせ)()れている。

Her hair is wet with sweat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính濡れる
Trợ từ
このパジャマはよく(あせ)(きゅうしゅう)します。

These pajamas absorb sweat well.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính吸収
Trợ từ
(かれ)(がく)(あせ)(ぬぐ)った。

He wiped the sweat from his brow.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính拭う
Trợ từ
(かれ)がソロを(うた)うとき、(おんてい)(はず)れるんじゃないかって、()(あせ)(にぎ)っちゃうよね。

When he gets up on stage to sing one of his out-of-tune solos, I get so nervous for him that I get sweaty palms.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính歌う
Trợ từ
(あせ)(がく)(したた)()ちるのを(かん)じた。

I felt the sweat trickle down my brow.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính滴る
Trợ từ