N1THCS 1Tần suất: #1752
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 箇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B87
Unicode Decimal31623
Mã Braille (6 chấm)⠰⠡⠕
Mã Braille Kantenji⡧⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủcounters for things; item; counter for items
Ý nghĩa chính thường dùngitem; counter for items

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: カ(呉)、コ(唐)

Thống kê tần suất dùng:カ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きょうふう)のため(でんせん)(すう)(かしょ)(せつだん)された。

The strong wind cut the electric wires in several places.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính切断
Trợ từ
(せんせい)はもう(いちど)(じゅうよう)(かしょ)(ようやく)した。

Our teacher ran through the important points again.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính要約
Trợ từ