Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
シ
Chi tiết: シ(呉)
Thống kê tần suất dùng:シ(100%)
たまわ(る)
Chi tiết: たまわ(る)、たま(う)、たも(う)、たまもの
I may not have much to offer in the way of learning or ability, but I want to do whatever I can for us all and humbly ask for your favor.