N1THCS 3Tần suất: #2074
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 賜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CDC
Unicode Decimal36060
Mã Braille (6 chấm)⠢⠍⠕
Mã Braille Kantenji⡡⢨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttứ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tứ
Các ý nghĩa đầy đủgrant; gift; boon; results; deign to give
Ý nghĩa chính thường dùnggrant; deign to give

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

たまわ(る)

Chi tiết: たまわ(る)、たま(う)、たも(う)、たまもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せんがく)(ひさい)(わたし)ではありますが、(なに)とぞ(みなさま)のお(ちから)(たまわ)りたく、ここにお(ねが)(もう)()げる(しだい)です。

I may not have much to offer in the way of learning or ability, but I want to do whatever I can for us all and humbly ask for your favor.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính賜る
Trợ từ