N1THCS 3Tần suất: #1882
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 泡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6CE1
Unicode Decimal27873
Mã Braille (6 chấm)⠢⠮⠁
Mã Braille Kantenji⡇⡈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpāo,pào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbào, phao, pháo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bào, phao, pháo
Các ý nghĩa đầy đủbubbles; foam; suds; froth
Ý nghĩa chính thường dùngbubbles

Cách đọc

Âm On Katakana

ホウ

Chi tiết: ホウ(漢)、ヒョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホウ(100%)

Âm Kun Hiragana

あわ

Chi tiết: あわ、あぶく

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

キング(ぼくし)(けんしんてき)(ちから)()くしたものすべてが(すいほう)(かえ)したかのように(おも)われた。

Everything Rev. Martin Luther King had worked so hard for seemed lost.

Độ khóTrên THPT
Từ chính帰す
Trợ từ
(かのじょ)のすべての(どりょく)(すいほう)(かえ)した。

All her efforts culminated in failure.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính帰す
Trợ từ
(とうとつ)(しつもん)(かれ)(あわ)()った。

He was confused by a sudden question.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính食う
Trợ từ