N1THCS 3Tần suất: #1588
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 傘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5098
Unicode Decimal20632
Mã Braille (6 chấm)⠸⠱⠡
Mã Braille Kantenji⠧⡊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttán, tản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tán, tản
Các ý nghĩa đầy đủumbrella

Cách đọc

Âm On Katakana

サン

Chi tiết: サン(呉)

Thống kê tần suất dùng:サン(100%)

Âm Kun Hiragana

かさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

「しまった!(かさ)(でんしゃ)(わす)れた」「あわてん(ぼう)ね」

"Oh no! I left my umbrella on the train." "You are a scatterbrain!"

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính忘れる
Trợ từ
(かれ)(あめ)(なか)(かさ)もささずに(ある)きつづけた。

He went on walking in the rain without an umbrella.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính歩く
Trợ từ
(あめ)()れて(かぜ)()くといけないから、この(かさ)()って()きなさい。

Take this umbrella with you lest you should get wet and catch cold.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính濡れる
Trợ từ
ここへ()(とちゅう)(かぜ)(つよ)すぎて(ぼく)(かさ)(うらがえ)しになってしまった。

On my way here, the strong wind blew my umbrella inside out.

Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính来る
Trợ từ