Tên ngườiTần suất: #2327
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 撒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6492
Unicode Decimal25746
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsā,sǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttát, tản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tát, tản
Các ý nghĩa đầy đủscatter; sprinkle; give them the slip

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サツ(漢)、サン(慣)、サチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ま(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ゆか)(いちめん)(しんぶんし)()()らされていた。

Newspapers lay scattered all over the floor.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính撒く
Trợ từ
(のうぎょう)()(こむぎ)(たね)(はたけ)()いた。

The farmer seeded the field with wheat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính撒く
Trợ từ
(かれ)はホースを使(つか)って(にわ)(みず)()いていました。

He was watering his garden with a hose.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính撒く
Trợ từ
(わたし)(むすこ)(しばふ)(みず)()かせた。

I had my son water the lawn.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính撒く
Trợ từ
ジムは(にわ)(みず)()いている。

Jim is watering the garden.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính撒く
Trợ từ