N1THCS 1Tần suất: #1197
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 芝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+829D
Unicode Decimal33437
Mã Braille (6 chấm)⠠⠔⠳
Mã Braille Kantenji⢥⡜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chi
Các ý nghĩa đầy đủturf; lawn; lawn grass
Ý nghĩa chính thường dùngturf; lawn grass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

しば

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しばい)(こや)(あとち)(がっこう)()てられたのが1905(ねん)(しがつ)でした。

It was April 1905 when a school was built on the site of the theatre.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính建てる
Trợ từ
(にん)(おとこ)()()り、(ふる)(しば)()()をトラックと(じめん)にかけた(いた)()ろした。

Three men jumped out, rolled an old mower down the ramp.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính飛び降りる
Trợ từ
この(しばい)はどこで(じょうえん)していますか。

Where is this play being performed?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính上演
Trợ từ
(たいだ)だから(じぶん)(しば)()れないという(りゆう)だけでたくさんのお(かね)使(つか)うように(おも)われたが、その(しごと)をすっかり(かれ)(まか)した。

Although it seemed like a lot of money to spend just because I was too lazy to cut my own lawn, I turned the whole thing over to him.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính任す
Trợ từ
(かれ)(ひじょう)(つか)れていたので(しばふ)(うえ)(よこ)になった。

He was so tired that he laid himself on the grass.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính疲れる
Trợ từ
(はは)(わたし)(しば)()るように()った。

Mother told me to mow the lawn.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính言う
Trợ từ
(はは)(わたし)(しば)()るように()った。

Mother told me to mow the lawn.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính刈る
Trợ từ
(ねんかん)(かれ)(さいしょ)(ねだん)(しば)()ってくれたが、その(とし)()わりに(かれ)はしょっちゅう(てつだ)いを()れていることに()がついた。

For four years, he cut the grass at the original price, but I noticed that toward the end of that year, he had a helper with him quite often.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính刈る
Trợ từ
スプリンクラーが(しばふ)(いち)(じょう)(みず)(ふんしゅつ)している。

The sprinkler is shooting out a stream of water onto the grass.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính噴出
Trợ từ
(わたし)(むすこ)(しばふ)(みず)()かせた。

I had my son water the lawn.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính撒く
Trợ từ