N1THCS 1Tần suất: #1117
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 輩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F29
Unicode Decimal36649
Mã Braille (6 chấm)⠲⠅⠬
Mã Braille Kantenji⣱⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbối
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bối
Các ý nghĩa đầy đủcomrade; fellow; people; companions
Ý nghĩa chính thường dùngcomrade; fellow

Cách đọc

Âm On Katakana

ハイ

Chi tiết: ハイ(漢)、ヘ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ばら、やから、やかい、ともがら、つい(で)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ぼく)(せんぱい)たちは、(じゅんすい)(こうきしん)()いて(じぶん)たちの(ぎもん)(しぜん)()いかけ、(しぜん)(こた)えるのを()った。

My predecessors had asked their questions of nature with genuine curiosity and awaited her reply.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính答える
Trợ từ
(かれ)らは(おとな)になってからの(どうはい)()()れられるだろう。

They will be accepted by their peers in adulthood.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính受け入れる
Trợ từ
(かずこ)ちゃんは(おな)(あな)のムジナか、(どうはい)(した)しみを()めた()みを(おれ)()ける。

I guess Ichiko is a fellow rule-breaker, she's sending me a smile filled with affection for a comrade.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính向ける
Trợ từ
もちろん(ねんぱい)(しゃ)(なか)には、退(たいしょく)(よろこ)(ひと)(おお)い。

Of course, many senior citizens are happy with retirement.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính喜ぶ
Trợ từ
(わたし)(ねんぱい)(ひと)(うやま)う。

I respect elderly people.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính敬う
Trợ từ
そんなことを(かんが)えながら『(わがはい)はカモである』を(さい)()しました。

Thinking about those sort of things, I watched Duck Soup again.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính考える
Trợ từ
(かずこ)ちゃんは(おな)(あな)のムジナか、(どうはい)(した)しみを()めた()みを(おれ)()ける。

I guess Ichiko is a fellow rule-breaker, she's sending me a smile filled with affection for a comrade.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính込める
Trợ từ
(かのじょ)(せんぱい)()()して(しょうしん)した。

She was promoted over the heads of her seniors.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính追い越す
Trợ từ