N1THPTTần suất: #1204
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 闇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95C7
Unicode Decimal38343
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣵⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtam, yểm, ám
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

am, yểm, ám
Các ý nghĩa đầy đủget dark; gloom; disorder; pitch dark
Ý nghĩa chính thường dùngpitch dark

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

やみ

Chi tiết: やみ、くら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(くらやみ)(あか)いライトが(ひか)っていた。

A red light was glowing in the dark.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính光る
Trợ từ
(くらやみ)(なか)(ちい)さな(もの)(うご)いた。

A tiny object moved in the dark.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính動く
Trợ từ
ブレーカーが()ちて()(くらやみ)になった(とき)(あか)ちゃんが(こわ)くて()きだしました。

When the breaker tripped and it became pitch black, the baby got scared and started crying.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính落ちる
Trợ từ
(ねこ)()はなぜ(くらやみ)(かがや)くのですか。

Why do cats' eyes shine in the dark?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính輝く
Trợ từ
(かれ)(くらやみ)(なか)(てさぐ)りで(すす)んだ。

He felt his way through the darkness.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính進む
Trợ từ
(かれ)(くろ)のコートが(くらやみ)()()んで()えなくなってしまった。

His black coat blended into the darkness.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính溶け込む
Trợ từ
(かれ)(やみ)(まぎ)れて()()した。

He escaped under cover of the darkness.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính紛れる
Trợ từ
(くらやみ)(なか)(おれ)(とお)ざかる姿(うしろすがた)(ひっし)()()ばす。

In the darkness, I frantically reach out towards the receding figure.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính伸ばす
Trợ từ
(わたし)(やみ)にマッチを(こす)りつけました。

I struck a match in the darkness.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính擦る
Trợ từ
(ひかり)(やみ)(つらぬ)く。

The light penetrates the darkness.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính貫く
Trợ từ