N1THCS 1Tần suất: #1452
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 圏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+570F
Unicode Decimal22287
Mã Braille (6 chấm)⠸⠫⠋
Mã Braille Kantenji⣥⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhuyên, quyển

Phiên âm Hán Việt

khuyên, quyển
Các ý nghĩa đầy đủsphere; circle; radius; range
Ý nghĩa chính thường dùngsphere

Cách đọc

Âm On Katakana

ケン

Chi tiết: ケン(漢)、ゴン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かこ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

()(くに)から(かんぜん)(どくりつ)して(そんざい)できる(くに)などはなく、(わたし)(たち)(こと)なった(ぶんか)(けん)(ひとびと)(せっしょく)()たないわけには()かない。

No nation can exist completely isolated from others.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính独立
Trợ từ
ロケットは(たいきけん)(がい)()んでいった。

The rocket blasted out of the atmosphere.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính飛ぶ
Trợ từ