N1THCS 1Tần suất: #1595
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 戯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+622F
Unicode Decimal25135
Mã Braille (6 chấm)⠢⠆⠕
Mã Braille Kantenji⢳⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthí, hý

Phiên âm Hán Việt

hí, hý
Các ý nghĩa đầy đủfrolic; play; sport
Ý nghĩa chính thường dùngfrolic; sport

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ギ(慣)、ゲ(慣)、キ(漢)、ケ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ギ(100%)

Âm Kun Hiragana

たわむ(れる)

Chi tiết: たわむ(れる)、ざ(れる)、じゃ(れる)、たわ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

あの(ひと)によって、(だいとうりょう)(ぎが)()され、(せいけん)(けんい)(こうき)(みだ)されてはなるまい。

According to him, the president must not be turned into a caricature, the loss of authority and public order cannot be borne.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính乱す
Trợ từ
(こども)(たち)(いちだん)(たわむ)れていた。

A group of children were playing.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính戯れる
Trợ từ
(かれ)はいくつかの(ぎきょく)(いんぶん)()いた。

He wrote several plays in verse.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính書く
Trợ từ