N1THCS 2Tần suất: #2075
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 炊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+708A
Unicode Decimal28810
Mã Braille (6 chấm)⠰⠹⠧
Mã Braille Kantenji⣱⣨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxuy, xuý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xuy, xuý
Các ý nghĩa đầy đủcook; boil
Ý nghĩa chính thường dùngcook

Cách đọc

Âm On Katakana

スイ

Chi tiết: スイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:スイ(100%)

Âm Kun Hiragana

た(く)

Chi tiết: た(く)、かし(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)は、(しんきょ)(うつ)ると(とも)に、(わたし)(へや)()()んで、(じぶん)(すいじ)できるだけの(どうぐ)ーー(どがま)(どなべ)(なな)(りん)(るい)をととのえた。

When I moved into my new home, I just brought with me the things that I needed for cooking, an earthen rice cooker, an earthenware pot and an earthen charcoal brazier.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính引っ込む
Trợ từ
とろ()(じかん)をかけて(まめ)()いてください。

Please simmer the beans for a while over a low heat.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính炊く
Trợ từ