N2THPTTần suất: #1893
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 釜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91DC
Unicode Decimal37340
Mã Braille (6 chấm)⠨⠽⠡
Mã Braille Kantenji⢃⡮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phủ
Các ý nghĩa đầy đủkettle; cauldron; iron pot
Ý nghĩa chính thường dùngcauldron

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フ(漢)、ブ(呉)

Âm Kun Hiragana

かま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)は、(しんきょ)(うつ)ると(とも)に、(わたし)(へや)()()んで、(じぶん)(すいじ)できるだけの(どうぐ)ーー(どがま)(どなべ)(なな)(りん)(るい)をととのえた。

When I moved into my new home, I just brought with me the things that I needed for cooking, an earthen rice cooker, an earthenware pot and an earthen charcoal brazier.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính引っ込む
Trợ từ
きのう(こうさてん)でお(かま)()られちゃったよ。

Someone ploughed into me from behind at an intersection yesterday.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính掘る
Trợ từ