N2THPTTần suất: #2087
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 肘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8098
Unicode Decimal32920
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⠸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchửu, trửu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chửu, trửu
Các ý nghĩa đầy đủelbow; arm
Ý nghĩa chính thường dùngelbow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

ひじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(かわ)(せい)(うわぎ)(りょう)(ひじ)(ぶぶん)(こす)()って(あな)()いた。

The leather jacket has worn out at the elbows.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính擦る
Trợ từ
その(かわ)(せい)(うわぎ)(りょう)(ひじ)(ぶぶん)(こす)()って(あな)があいた。

The leather jacket has worn out at the elbow.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính擦る
Trợ từ
(ひじ)(いた)むんだよ。(びょういん)()こうかな。

My elbow really hurts. I guess I should go to a hospital.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính痛む
Trợ từ
その(かわ)(せい)(うわぎ)(りょう)(ひじ)(ぶぶん)(こす)()って(あな)()いた。

The leather jacket has worn out at the elbows.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính空く
Trợ từ
殿(きでん)はテニス(ひじ)(しんだん)されました。(あたた)かいお()(うで)をつけてください。

You have tennis elbow. Soak your arm in warm water.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính診断
Trợ từ