N1Tiểu học 4Tần suất: #534
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 崎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5D0E
Unicode Decimal23822
Mã Braille (6 chấm)⠰⠣⠱
Mã Braille Kantenji⡑⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhi, kỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khi, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủpromontory; cape; spit
Ý nghĩa chính thường dùngpromontory

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(呉)

Âm Kun Hiragana

さき

Chi tiết: さき、さい、みさき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せっとく)(ふのう)(かんち)してか、(くろさき)(せんせい)はため(いき)をついて(せき)()いた。

Perhaps having realized it was impossible to persuade her, Ms. Kurosaki sighed and sat down in her seat.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính着く
Trợ từ
(はや)(げんいん)()つけて、スランプを(なお)して(たにざき)(しゅにん)(きたい)にこたえないと。

I've got to find the cause quickly, get out of this slump and live up to Mr. Tanizaki's expectations.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính治す
Trợ từ