N3Tiểu học 2Tần suất: #905
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96F2
Unicode Decimal38642
Mã Braille (6 chấm)⠸⠉⠩
Mã Braille Kantenji⡧⠞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

vân
Các ý nghĩa đầy đủcloud

Cách đọc

Âm On Katakana

ウン

Chi tiết: ウン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ウン(100%)

Âm Kun Hiragana

くも

Chi tiết: くも、そら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(くろくも)()()めていた。

Dark clouds were brooding over the city.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính垂れる
Trợ từ
(くも)()れて()がさしはじめた。

The clouds cleared up and let the sun shine.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính晴れる
Trợ từ
(くもま)から(いち)(じょう)(ひかり)()れてきた。

A beam of sunlight came through the clouds.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính漏れる
Trợ từ
(くろくも)(そら)(いちめん)(ひろ)がった。

Black clouds spread over the sky.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính広がる
Trợ từ
(しろ)(くも)(なつ)(あおぞら)()いている。

A white cloud is floating in the blue summer sky.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính浮く
Trợ từ
(ひこうき)(おお)きな(くも)()()まれた。

The airplane was swallowed up in the large clouds.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính飲み込む
Trợ từ
(しろ)(くも)(そら)(なが)れていた。

There were white clouds sailing in the sky.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính流れる
Trợ từ
(くも)(つき)(あやま)った。

A cloud passed across the moon.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính過つ
Trợ từ