N3Tiểu học 2Tần suất: #677
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 岩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CA9
Unicode Decimal23721
Mã Braille (6 chấm)⠸⠂⠃
Mã Braille Kantenji⣣⡘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnham
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nham
Các ý nghĩa đầy đủboulder; rock; cliff
Ý nghĩa chính thường dùngboulder; rock

Cách đọc

Âm On Katakana

ガン

Chi tiết: ガン(漢)、ゲン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガン(100%)

Âm Kun Hiragana

いわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あたら)しい(すいろ)(つく)るために(いわ)(ばくは)された。

The rock has been blasted to make a new course for the stream.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính爆破
Trợ từ
(わたし)(たち)(きょだい)(いわ)をダイナマイトで(ばくは)した。

We blew up a huge rock with dynamite.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính爆破
Trợ từ
この(いた)(じょう)(かた)(がんせき)(そう)をプレートと()ぶ。

We call these slabs of the solid-rock layer 'plates'.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính呼ぶ
Trợ từ
(あくま)(いわ)()(かく)れている。

Devils are hiding among the rocks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính隠れる
Trợ từ
(いわ)(うえ)(かみ)をとかしながら、(かのじょ)(こころよ)(うた)(うた)った。

She sang a sweet song as she combed her hair on the rock.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính歌う
Trợ từ
その(かざん)(ようがん)(なが)()した。

The volcano poured molten rock.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính流す
Trợ từ
(さぎょう)(いん)(いわ)(ばくは)しているのを()た。

We saw laborers blasting rocks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính爆破
Trợ từ
(せんご)(にほん)はいくつかの(ちからづよ)(ちょうき)(はんえい)(けいけん)し、その(なか)には(じんむけいき)(いわとけいき)がある。

The postwar has experienced several long periods of continuous strong prosperity, among which are the Jinmu Boom and the Iwato boom.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính経験
Trợ từ
(いわ)(おか)(しゃめん)(ころ)がり()ちた。

The rock rolled down the hillside.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính転がる
Trợ từ