N3Tiểu học 4Tần suất: #909
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 衣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8863
Unicode Decimal34915
Mã Braille (6 chấm)⠨⠃⠪
Mã Braille Kantenji⡗⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyī,yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việty, ý
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

y, ý
Các ý nghĩa đầy đủgarment; clothes; dressing
Ý nghĩa chính thường dùnggarment; clothes

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(漢)、エ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

ころも

Chi tiết: ころも、きぬ、ぎ、き(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ぬの)(おう)じて(いふく)()て。

Cut your coat according to your cloth.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính応じる
Trợ từ
メイの(いふく)(へや)()らかっていた。

May's clothes were lying around the room.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính散らかる
Trợ từ
(われわれ)(すいがい)(ひがいしゃ)(しょくもつ)(いるい)(しきゅう)した。

We provided the flood victims with food and clothing.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính支給
Trợ từ
(わたし)(こうい)(しつ)(さいふ)(ぬす)まれた。

I had my purse stolen in the changing room.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính盗む
Trợ từ
(はいゆう)たちは(むかし)(じだい)(いしょう)()けて(あらわ)れた。

The actors appeared in historical costumes.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính着ける
Trợ từ
()(ぎぬ)()せられた。

I was falsely accused.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính着せる
Trợ từ
(ぬの)(おう)じて(いふく)()て。

Cut your coat according to your cloth.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính裁つ
Trợ từ