N1THCS 1Tần suất: #1446
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 澄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F84
Unicode Decimal28548
Mã Braille (6 chấm)⠨⠗⠹
Mã Braille Kantenji⡇⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchéng,dèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrừng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trừng
Các ý nghĩa đầy đủlucidity; be clear; clear; clarify; settle; strain; look grave; limpid
Ý nghĩa chính thường dùnglucidity; limpid

Cách đọc

Âm On Katakana

チョウ

Chi tiết: チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

す(む)、す(ます)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(つき)()んでいる。

The moon is shining bright.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính澄む
Trợ từ
ケイトはミュージカルのステージの(うえ)()んだ(こえ)(うた)いながら、ものすごく(かがや)きました。

With her pure voice, Kate shined outstandingly on the stage of a musical.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính澄む
Trợ từ
(かのじょ)(おだ)やかで()んだ(こえ)をしている。

She has a soft and clear voice.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính澄む
Trợ từ
(かれ)(かぜ)(おと)(みみ)()ましながら、(なが)()(すわ)っていた。

He sat for a long time, listening to the sound of the wind.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính澄ます
Trợ từ
(かれ)はアメリカ(たいざい)(ちゅう)(たいけん)(はな)(はじ)めた。(わたし)たちは(みみ)()まして(むちゅう)()いた。

He started to tell us his experiences during his stay in America. We were all ears.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính澄ます
Trợ từ
(だいとうりょう)()うことに(みみ)()ました。

I strained to hear what the President said.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính澄ます
Trợ từ
(みみ)()ましたが(なに)()こえなかった。

I listened, but I didn't hear anything.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính澄ます
Trợ từ
(わたし)(たち)はベルが()るのを(みみ)()まして()いた。

We listened to the bell ring.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính澄ます
Trợ từ
(みみ)()ませてごらん。

Listen carefully.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính澄む
Trợ từ