N1THCS 3Tần suất: #1769
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 妊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+598A
Unicode Decimal22922
Mã Braille (6 chấm)⠸⠇⠊
Mã Braille Kantenji⣓⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungrèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhâm, nhậm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhâm, nhậm
Các ý nghĩa đầy đủpregnancy; become pregnant
Ý nghĩa chính thường dùngpregnancy; become pregnant

Cách đọc

Âm On Katakana

ニン

Chi tiết: ニン(呉)、ジン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ニン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はら(む)、みごも(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(おく)さんが(にんしん)したといわれてびっくりした。

He was caught off guard when his wife announced they were going to have a baby.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính妊娠
Trợ từ
(いっぱつ)(めいちゅう)しなくたって、(にんしん)するまでハメ(つづ)ければいいだけだし。

Even if we don't get lucky on the first try we can just keep fucking till I get pregnant.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính命中
Trợ từ
(にっぽん)ではリング(じょう)のものが(はや)くから(ふきゅう)したため「(ひにん)リング」と()ばれることも(おお)い。

In Japan the ring shaped ones came into use first so they're also often called contraceptive rings.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính呼ぶ
Trợ từ
(にほん)ではリング(じょう)のものが(はや)くから(ふきゅう)したため「(ひにん)リング」と()ばれることも(おお)い。

In Japan the ring shaped ones came into use first so they're also often called "contraceptive rings".

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính呼ぶ
Trợ từ
(かのじょ)(かれ)()(にんしん)して(しあわ)せです。

She is happy to have conceived a baby by him.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính妊娠
Trợ từ
(かれ)(ぶちょう)(むすめ)さんを(にんしん)させて、(させん)されました。

He got the section chief's daughter pregnant and was demoted.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính妊娠
Trợ từ
(さんじ)(せいげん)(きょういく)(じゅうだい)(にんしん)(げんしょう)させるでしょう。

Education about birth control might help cut down on adolescent pregnancies.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính減少
Trợ từ