N1THCS 1Tần suất: #1451
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 腐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8150
Unicode Decimal33104
Mã Braille (6 chấm)⠨⠽⠩
Mã Braille Kantenji⡱⢌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthủ, phụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hủ, phụ
Các ý nghĩa đầy đủrot; decay; sour
Ý nghĩa chính thường dùngrot

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: フ(漢)、ブ(呉)

Thống kê tần suất dùng:フ(100%)

Âm Kun Hiragana

くさ(る)、くさ(れる)、くさ(らす)

Chi tiết: くさ(る)、くさ(れる)、くさ(れ)、くさ(らす)、くさ(す)、ふる(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)たちは(へや)(はい)るなり、(くさ)っている(にく)(にお)いが(あっとう)した。

The stench of rotting flesh overwhelmed us as we entered the room.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính圧倒
Trợ từ
(しお)(さかな)(くさ)るのを(ふせ)ぐ。

Salt preserves fish from decay.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính腐る
Trợ từ
(れいぞうこ)()けてみたら、(にく)(くさ)っているのに(きづ)いた。

Opening the refrigerator, I noticed the meat had spoiled.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính腐る
Trợ từ
(はこ)(なか)のりんごの(いちぶ)(くさ)っていた。

Some of the apples in the box were rotten.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính腐る
Trợ từ
(はこ)(なか)にあるりんごの(いちぶ)(くさ)っていました。

Some of the apples in the box were rotten.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính腐る
Trợ từ
(にく)(くさ)ってしまった。

The meat has gone bad.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 1 (Tiểu học)
Từ chính腐る
Trợ từ
(きんぞく)(さん)(ふしょく)してしまった。

The acid burned the metal.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính腐食
Trợ từ
その(どじょう)(ふしょく)()んでいます。

That soil is rich in humus.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính富む
Trợ từ
(しょくひん)(ほうそう)(ふはい)()らす。

Food packaging reduces spoilage.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính減らす
Trợ từ
(さん)(きんぞく)(ふしょく)させる。

Acid eats into metal.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính腐食
Trợ từ
(さん)(きんぞく)(ふしょく)した。

The acid ate into the metal.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính腐食
Trợ từ