N1THCS 2Tần suất: #1656
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 陳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9673
Unicode Decimal38515
Mã Braille (6 chấm)⠸⠗⠍
Mã Braille Kantenji⢣⣎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrần, trận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trần, trận
Các ý nghĩa đầy đủexhibit; state; relate; explain; line up; set forth
Ý nghĩa chính thường dùngexhibit; line up; set forth

Cách đọc

Âm On Katakana

チン

Chi tiết: チン(漢)、ジン(呉)

Thống kê tần suất dùng:チン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひ(ねる)、の(べる)、つら(ねる)、ふる(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ゆうめい)(とうき)(ちんれつ)されている。

Famous china is on display.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính陳列
Trợ từ
(かのじょ)はその(ちんじゅつ)(しんじつ)であると(しょうげん)した。

She witnessed the truth of the statement.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính証言
Trợ từ
(わたし)はその(ちんじゅつ)(しんじつ)(みと)める。

I accept the statement as true.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính認める
Trợ từ
(しょうひん)はすべて(ちんれつ)(だい)(なら)べてあります。

All the goods for sale are set out on the tables.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính並べる
Trợ từ
(かれ)(わたし)(ちんじゅつ)(はんろん)した。

He disputed my statement.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính反論
Trợ từ
その(とうじき)(とくべつ)(たな)(ちんれつ)されていた。

The china was displayed in a special cabinet.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính陳列
Trợ từ
(あたら)しい(けがわ)のコートがウインドーに(ちんれつ)されていた。

The new fur coats were displayed in the window.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính陳列
Trợ từ
(かれ)らは(しょく)(あた)えてほしいと(せいふ)(ちんじょう)している。

They are crying to the government to find employment for them.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính陳情
Trợ từ
キャビネットは(あつ)めたものを(ちんれつ)するための(しょっき)(たな)である。

A cabinet is a cupboard used for displaying things.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính陳列
Trợ từ