N1THCS 2Tần suất: #1473
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 掌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+638C
Unicode Decimal25484
Mã Braille (6 chấm)⠨⠍⠋
Mã Braille Kantenji⣁⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchưởng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chưởng
Các ý nghĩa đầy đủmanipulate; rule; administer; conduct; palm of hand; palm; take charge of
Ý nghĩa chính thường dùngmanipulate; palm; take charge of

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: てのひら、たなごころ、つかさど(る)、にな(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(いけん)(ひと)(しょうあく)し、(しんねん)(ひと)(しょうあく)する。

Our opinion is an idea which we have; our conviction an idea which has us.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính掌握
Trợ từ
オレンジカードは(しゃしょう)(はんばい)している。

"Orange Cards" are available from the conductor.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính販売
Trợ từ
(ぼうりょくだん)(とうもく)(だんいん)(ぜんぶ)(きそく)(まも)らせ、(きょうふ)(かん)によって、(だんいん)(しょうあく)した。

The gang leader made all the members toe the line, keeping control through fear.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính守る
Trợ từ
(ぼうりょくだん)(とうもく)(だんいん)(ぜんぶ)(きそく)(まも)らせ、(きょうふ)(かん)によって、(だんいん)(しょうあく)した。

The gang leader made all the members toe the line, keeping control through fear.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính掌握
Trợ từ
(せんせい)はクラスを(しょうあく)しており、ふつうは、クラスの(まえ)()って、(じゅぎょう)()じゅう(せいと)(こうぎ)をしています。

The teacher controls the class, usually standing in front of the students and lecturing to them during the lesson.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính掌握
Trợ từ
トムは(ただ)ちに(じたい)(しょうあく)した。

Tom was master of the situation in no time.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính掌握
Trợ từ
(いけん)(ひと)(しょうあく)し、(しんねん)(ひと)(しょうあく)する。

Our opinion is an idea which we have; our conviction an idea which has us.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính掌握
Trợ từ