N1THPTTần suất: #2020
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 妬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+59AC
Unicode Decimal22956
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣓⠤⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đố
Các ý nghĩa đầy đủjealous; envy
Ý nghĩa chính thường dùngjealous

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ト(漢)、ツ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ト(100%)

Âm Kun Hiragana

ねた(む)

Chi tiết: ねた(む)、そね(む)、つも(る)、ふさ(ぐ)、や(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(いちばん)()(いもうと)(しゅっせ)したとき(わたし)(わが)(わす)れて(しっと)した。

I was beside myself with jealousy when my youngest sister rose in the world.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính出世
Trợ từ
(かのじょ)(かれ)()(おんな)()(はな)()けると(しっと)した。

She was jealous when he talked to another girl.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính嫉妬
Trợ từ
(わたし)(じぶん)では(いしき)しなかったが、(かれ)(せいこう)(しっと)していたかもしれない。

I myself was not conscious of it, but I may have been jealous of his success.

Độ khóTrên THPT
Từ chính嫉妬
Trợ từ
(かのじょ)(しっと)()えていた。

She was burning with jealousy.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính燃える
Trợ từ
(あき)らかに、(かれ)らは(かれ)(とみ)(ちい)(ねた)んでいる。

Obviously, they are jealous of his wealth and status.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính妬む
Trợ từ
(かのじょ)(となり)(ひと)(こううん)(ねた)んでいた。

She was jealous of her neighbor's good fortune.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính妬む
Trợ từ
(かれ)(かれ)らの(しあわ)せを(ねた)んでいた。

He was jealous of their happiness.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính妬む
Trợ từ
(かれ)(なかま)(あき)らかに(かれ)(ゆうふく)さを(ねた)んでいた。

Obviously, his companions were jealous of his wealth.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính妬む
Trợ từ
(かれ)(つま)(しっと)した。

He was jealous of his wife.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính嫉妬
Trợ từ
(かのじょ)(しっと)(ほのお)()やした。

She burned with jealousy.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính燃やす
Trợ từ