N1THCS 1Tần suất: #1878
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鉛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+925B
Unicode Decimal37467
Mã Braille (6 chấm)⠸⠋⠅
Mã Braille Kantenji⢃⠞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiên, duyên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diên, duyên
Các ý nghĩa đầy đủlead

Cách đọc

Âm On Katakana

エン

Chi tiết: エン(呉)

Thống kê tần suất dùng:エン(100%)

Âm Kun Hiragana

なまり

Chi tiết: なまり、おしろい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きみ)はもう(すこ)しで(わたし)()(えんぴつ)()()すところだった。

You nearly poked me in the eye with your pencil.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính突き刺す
Trợ từ
シンと(しず)まった(ぶしつ)(ひび)くのは、クロッキー(ちょう)()れる(えんぴつ)(おと)だけ。

The club room returned to quiet. All that could be heard was the sound of pencil on sketchpad.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính静まる
Trợ từ
シンと(しず)まった(ぶしつ)(ひび)くのは、クロッキー(ちょう)()れる(えんぴつ)(おと)だけ。

The club room returned to quiet. All that could be heard was the sound of pencil on sketchpad.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính擦れる
Trợ từ
(あか)(えんぴつ)(わす)れた()どもには、きちんと()りに(きた)させた。

I made sure that children who'd forgotten their red pencil came to borrow one.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính来す
Trợ từ
(こし)(いた)みから(あし)(なまり)のように(おも)()きずるように(ある)いていました。

His backache left him lurching along with leaden legs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính歩く
Trợ từ
(てんこうせい)(せんせい)(えんぴつ)(けず)って(きげん)をとった。

The new boy made up to his teacher by sharpening her pencils.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính削る
Trợ từ
(わたし)はナイフで(えんぴつ)(けず)った。

I sharpened a pencil with a knife.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính削る
Trợ từ
(かれ)(みみ)(えんぴつ)(はさ)んだ。

He stuck his pencil behind his ear.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính挟む
Trợ từ
(はは)は1(ぽん)(ひも)で3(ぼん)(えんぴつ)()わえた。

Mother tied up three pencils with a piece of string.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính結わえる
Trợ từ