N1THCS 1Tần suất: #1471
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 噴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5674
Unicode Decimal22132
Mã Braille (6 chấm)⠸⠽⠭
Mã Braille Kantenji⠷⣚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpēn,pèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphôn, phún
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phôn, phún
Các ý nghĩa đầy đủerupt; spout; emit; flush out
Ý nghĩa chính thường dùngerupt; spout

Cách đọc

Âm On Katakana

フン

Chi tiết: フン(慣)、ホン(呉)

Thống kê tần suất dùng:フン(100%)

Âm Kun Hiragana

ふ(く)

Chi tiết: ふ(く)、は(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(こくみん)(いか)りが(ふんしゅつ)して(そうどう)()(かえ)された。

The anger of the people exploded, leading to a series of riots.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính噴出
Trợ từ
(ちょう)(こうあつ)(すい)(ふんしゃ)により、ほとんどの()まりが(はいじょ)される。

By means of a super high-pressure water spray practically all the sediment is removed.

Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính排除
Trợ từ
その(かっかざん)(しゅうきてき)(ふんか)する。

The active volcano erupts at regular intervals.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính噴火
Trợ từ
(かんけつせん)は2(じかん)(ごと)()(ふんしゅつ)する。

The geyser sends up a column of hot water every two hours.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính噴出
Trợ từ
その(えんとつ)()(くろ)(けむり)(ふんしゅつ)している。

The chimney is belching black smoke.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính噴出
Trợ từ
スプリンクラーが(しばふ)(いち)(じょう)(みず)(ふんしゅつ)している。

The sprinkler is shooting out a stream of water onto the grass.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính噴出
Trợ từ
その(かざん)(しゅうき)(てき)(ふんか)()(かえ)す。

The volcano erupts at regular intervals.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính繰り返す
Trợ từ
メアリーがジグを(おど)っているのを()て、トムは(おも)わず()()した。

Tom burst out laughing when he saw Mary dancing a jig.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính踊る
Trợ từ