N1THCS 3Tần suất: #1659
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 据

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+636E
Unicode Decimal25454
Mã Braille (6 chấm)⠠⠪⠹
Mã Braille Kantenji⡷⡵⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjù,jū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcư, cứ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cư, cứ
Các ý nghĩa đầy đủset; lay a foundation; install; equip; squat down; sit down
Ý nghĩa chính thường dùngset; install

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョ(漢)、コ(呉)

Âm Kun Hiragana

す(える)、す(わる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ちゅうおう)には(つくえ)()えられていて、(あか)(かわ)()りの(かいてん)(いす)がそえてあった。

A desk stood in the centre, with a red leather swivel-chair.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính据える
Trợ từ
(おとこ)でも(おんな)でも(はら)()わっているってのはカッコいいですよね。

People are cool when they're gutsy, doesn't matter if they're men or women.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính据わる
Trợ từ
(かれ)(はら)()わっている。

He has guts.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính据わる
Trợ từ
(かれ)(こし)()えて(しごと)()()かった。

He settled down to his work.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính取り掛かる
Trợ từ
(かのじょ)(おうへい)(たいど)(はら)()えかねた。

I couldn't put up with her arrogant behavior.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính据える
Trợ từ
(かれ)(ぎちょう)()えることに(だれ)(いぎ)(とな)えなかった。

Nobody argued against choosing him as chairman.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính据える
Trợ từ
わたしは(きんがん)のせいもありましょうが、(つくえ)(あか)るいところに()えなければ、()むことも()くことも(でき)ません。

It might be because I am near-sighted, but I can't read or write if my desk is not in a brightly lit place.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính据える
Trợ từ
(かれ)(どきょう)()えて(がいじん)(はな)()けた。

He mustered up his courage to talk to a foreigner.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính据える
Trợ từ
(かれ)(こし)()えて(しごと)()()かった。

He settled down to his work.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính据える
Trợ từ
(すこ)しは(こし)()えてやれ。

Settle down for a while and concentrate.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính据える
Trợ từ