N1THCS 3Tần suất: #1646
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 誓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A93
Unicode Decimal35475
Mã Braille (6 chấm)⠨⠻⠗
Mã Braille Kantenji⠗⡨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thệ
Các ý nghĩa đầy đủvow; swear; pledge
Ý nghĩa chính thường dùngvow

Cách đọc

Âm On Katakana

セイ

Chi tiết: セイ(漢)、ゼ(呉)、ゼイ(慣)

Thống kê tần suất dùng:セイ(100%)

Âm Kun Hiragana

ちか(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(しゅっせい)()(たし)かにイタリアだと(ちか)った。

He said under oath that his birthplace is Italy.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính誓う
Trợ từ
(かのじょ)には(にど)(はな)しかけないと(ちか)った。

I vowed that I would never speak to her again.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính誓う
Trợ từ
(かのじょ)(にど)とそんなことをしないと(ちか)った。

She pledged herself never to do it again.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính誓う
Trợ từ
(かのじょ)(さけ)をやめると(ちか)った。

She gave her oath that she would not drink.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính誓う
Trợ từ
(かれ)(きこく)したら(わたし)(けっこん)すると(ちか)った。

He pledged to marry me when he returned home.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính誓う
Trợ từ
(けっこん)(せいかつ)がうまく()っていない(ほう)(けっこんしき)(とき)におごそかに(かみ)(まえ)(ちか)った、(ふうふ)(せいやく)(おも)()してみましょう。

And to the people whose married life is not going well, let's remember the marriage covenant sworn solemnly before God at the wedding ceremony.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính思い出す
Trợ từ
(やくそく)(まも)ることを(ちか)わなければいけない。

You must bind yourself to keep the promise.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính誓う
Trợ từ
(かみ)にかけて(しんじつ)(かた)(こと)(ちか)う。

I swear by God that I will speak the truth.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính誓う
Trợ từ
(わたし)(かれ)への(ちゅうせい)(ちか)った。

I pledged my loyalty to him.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính誓う
Trợ từ
(わたし)(きんしゅ)(ちか)ったが、(けっきょく)()(しゅう)からまた()(はじ)めた。

I swore off drinking only to start again the next week.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính誓う
Trợ từ
(こっき)()かって(ちゅうせい)(ちか)う。

Pledge allegiance to the national flag.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính誓う
Trợ từ