N1THCS 1Tần suất: #1578
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 拓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+62D3
Unicode Decimal25299
Mã Braille (6 chấm)⠲⠕⠋
Mã Braille Kantenji⣣⡾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtuò,tà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn척,탁
Phiên âm Hán Việtchích, thác, tháp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chích, thác, tháp
Các ý nghĩa đầy đủclear (the land); open; break up (land); open up
Ý nghĩa chính thường dùngopen up; clear (the land)

Cách đọc

Âm On Katakana

タク

Chi tiết: タク(呉)

Thống kê tần suất dùng:タク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひら(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しんろ)(かいたく)するという(おな)(もくひょう)()った(なかまどうし)(きょうりょく)する。

Companions with the same aim, to carve out their own future, cooperate with each other.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính協力
Trợ từ
(たくや)()(ぱだか)(すいえい)しました。

Takuya swam naked as a jaybird.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính水泳
Trợ từ
(かいたく)(みん)たちはキリスト(きょう)(しんぽう)した。

The settlers embraced the Christian religion.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính信奉
Trợ từ
(しんろ)(かいたく)するという(おな)(もくひょう)()った(なかま)(どうし)(きょうりょく)する。

Companions with the same aim, to carve out their own future, cooperate with each other.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính持つ
Trợ từ
(しんろ)(かいたく)するという(おな)(もくひょう)()った(なかまどうし)(きょうりょく)する。

Companions with the same aim, to carve out their own future, cooperate with each other.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính開拓
Trợ từ
(あら)たな(にゅうしょく)(しゃ)(たち)がその(こうだい)(こうや)(かいたく)した。

The newcomers cultivated the immense wilderness.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính開拓
Trợ từ
(われわれ)(とうぶ)(いちば)(かいたく)しようと()(きも)ちが()けている。

We lack an incentive for pursuing the eastern market.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính開拓
Trợ từ
これらの(せいひん)(あら)たなる(はんろ)(かいたく)せねばならない。

We have to find a new market for these products.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính開拓
Trợ từ
(ゆにゅう)(ひん)(いちば)(かいたく)する(おお)くの(どりょく)がなされてきた。

Many efforts have been make to develop market for imports.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính開拓
Trợ từ