N4Tiểu học 4Tần suất: #1308
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 菜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83DC
Unicode Decimal33756
Mã Braille (6 chấm)⠨⠱⠅
Mã Braille Kantenji⢓⡮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thái
Các ý nghĩa đầy đủvegetable; side dish; greens
Ý nghĩa chính thường dùngvegetable

Cách đọc

Âm On Katakana

サイ

Chi tiết: サイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:サイ(100%)

Âm Kun Hiragana

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(やさい)(ねだん)()がっている。

The prices of vegetables are down.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính下がる
Trợ từ
(かのじょ)はミルクと(やさい)だけで(せいかつ)している。

She lives on milk and vegetables.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính生活
Trợ từ
(やさい)でも(にくるい)でも、よく()んで()べることが(なに)よりも(たいせつ)である。

It is most important to chew your food, whether vegetable or meat, before you swallow it.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính食べる
Trợ từ
(しんせん)(やさい)(けんこう)(ぞうしん)する。

Fresh vegetables promote health.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính増進
Trợ từ
()(のうやく)(さいばい)とは、(のうやく)使(つか)わずに(こくもつ)(やさい)(くだもの)などの(しょくぶつ)(さいばい)する(ほうほう)です。

Organic cultivation is a method of growing plants (grains, vegetables, fruit, etc.) without using agricultural chemicals.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính栽培
Trợ từ
(わたし)はフライパンで(やさい)(いた)めた。

I pan-fried vegetables.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính炒める
Trợ từ
(かれ)(しごと)(じんせい)は、(やさい)()んで(いえいえ)(まわ)(ちい)さな(にぐるま)から(はじ)まった。

He began his career with a small vegetable cart which he took around from house to house.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính積む
Trợ từ
(かれ)(さいえん)でトマトを(そだ)てている。

He grows tomatoes in his garden.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính育てる
Trợ từ
あの(みせ)では(くだもの)(やさい)(はんばい)している。

They deal in fruit and vegetables at that store.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính販売
Trợ từ