N1THCS 2Tần suất: #1119
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 潜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F5C
Unicode Decimal28508
Mã Braille (6 chấm)⠸⠻⠧
Mã Braille Kantenji⢱⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiềm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiềm
Các ý nghĩa đầy đủsubmerge; conceal; hide; lower (voice); hush; lurk
Ý nghĩa chính thường dùngsubmerge; lurk

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(漢)、ゼン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

ひそ(む)、もぐ(る)

Chi tiết: ひそ(む)、もぐ(る)、かく(れる)、くぐ(る)、ひそ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さつじん)(じけん)(はいご)(ひそ)むミステリーを()()かせ。

Solve the mystery lurking behind the murder!

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính潜む
Trợ từ
(とうぞく)(くら)(とぐち)(ひそ)んでいた。

A thief lurked in the dark doorway.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính潜む
Trợ từ
(うみ)(もぐ)ったら(みみ)()きしてください。

If you go underwater, hold your nose and blow to clear your ears.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính潜る
Trợ từ
くじらは(なが)()(すい)(もぐ)っていられる。

Whales can remain submerged for a long time.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính潜る
Trợ từ
(ようぎしゃ)(さん)(しゅうかん)(やま)(せんぷく)していた。

The suspect was hiding out in the mountains for three weeks.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính潜伏
Trợ từ
(かれ)(のうふ)()をやつして(じょうかまち)(せんにゅう)した。

Disguising himself as a peasant, he crept into the castle town.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính潜入
Trợ từ
(だれ)しも(じぶん)(せんざい)(のうりょく)があることを(しん)じてもよい。

Everyone believes in their own potential.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính信じる
Trợ từ
(すいちゅう)(せんすい)して(およ)げますか。

Can you swim underwater?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính潜水
Trợ từ
(せんすい)(おっと)(きけん)なく(しんじゅ)(あつ)めることができる。

The divers can gather pearls with no danger.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính集める
Trợ từ